珍珠翡翠白玉汤珍珠翡翠白玉湯 nghĩa là gì
zhēn zhū fěi cuì bái yù tāngHán Việt: TRÂN CHÂU PHỈ THUÝ BẠCH NGỌC THANG
canh bắp cải, cơm và đậu phụ
Nghĩa
zhēn zhū fěi cuì bái yù tāngHán Việt: TRÂN CHÂU PHỈ THUÝ BẠCH NGỌC THANG
- canh bắp cải, cơm và đậu phụ
Tiếng Anh: cabbage, rice and tofu soup
Chữ thành phần
- 珍zhēn · Hán Việt: trâna treasure, a precious thing; rare, valuable9 nét · Xem thứ tự nét →
- 珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →
- 翡fěi · Hán Việt: phỉkingfisher; jade, emerald14 nét · Xem thứ tự nét →
- 翠cuì · Hán Việt: thuýkingfisher; jade, emerald14 nét · Xem thứ tự nét →
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 玉yù · Hán Việt: ngọcjade, gem, precious stone5 nét · Xem thứ tự nét →
- 汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →