Từ điển › 珠宝珠宝珠寶 nghĩa là gìzhū bǎoHán Việt: CHÂU BẢOngọc traiNghĩa zhū bǎoHSK 6Hán Việt: CHÂU BẢOngọc traiđá quýđá quý giáTiếng Anh: pearls; jewels; precious stonesChữ thành phần珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →宝bǎo · Hán Việt: bảotreasure, jewel; rare, precious8 nét · Xem thứ tự nét →