Từ điển › 班上班上 nghĩa là gìbān shàngHán Việt: BAN THƯỢNG(trong) lớpNghĩa bān shàngHán Việt: BAN THƯỢNG(trong) lớpTiếng Anh: (in the) classChữ thành phần班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →