Từ điển › 班主班主 nghĩa là gìbān zhǔHán Việt: BAN CHÚAtrưởng đoàn kịchNghĩa bān zhǔHán Việt: BAN CHÚAtrưởng đoàn kịchTiếng Anh: leader of a theatrical troupeChữ thành phần班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 班主班主任bān zhǔ rèn giáo viên chủ nhiệm