Từ điển › 班什班什 nghĩa là gìBān shíHán Việt: BAN THẬPThành phố Binche (Bỉ)Nghĩa Bān shíHán Việt: BAN THẬPThành phố Binche (Bỉ)Tiếng Anh: Binche (Belgian city)Chữ thành phần班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →什shén · Hán Việt: thậpwhat? mixed, miscellaneous4 nét · Xem thứ tự nét →