Từ điển › 班台班台班檯 nghĩa là gìbān táiHán Việt: BAN THAIbàn làm việcNghĩa bān táiHán Việt: BAN THAIbàn làm việcTiếng Anh: office deskChữ thành phần班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →