Từ điển › 班子班子 nghĩa là gìbān ziHán Việt: BAN TÍnhóm tổ chứcNghĩa bān ziHán Việt: BAN TÍnhóm tổ chứcđoàn kịchTiếng Anh: organized group; theatrical troupeChữ thành phần班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →