Từ điển › 班房班房 nghĩa là gìbān fángHán Việt: BAN PHÒNGnhà giamNghĩa bān fángHán Việt: BAN PHÒNGnhà giamTiếng Anh: jailChữ thành phần班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →