班期 nghĩa là gì
bān qīHán Việt: BAN KÌ
lịch trình (cho chuyến bay, hành trình v.v.)
Nghĩa
bān qīHán Việt: BAN KÌ
- lịch trình (cho chuyến bay, hành trình v.v.)
Tiếng Anh: schedule (for flights, voyages etc)
bān qīHán Việt: BAN KÌ
lịch trình (cho chuyến bay, hành trình v.v.)
Tiếng Anh: schedule (for flights, voyages etc)