班长班長 nghĩa là gì
bān zhǎngHán Việt: BAN TRƯỜNG
lớp trưởng
Nghĩa
bān zhǎngHSK 2Hán Việt: BAN TRƯỜNG
- lớp trưởng
- đội trưởng
- nhóm trưởng
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: class monitor; squad leader; team leader; CL:個|个[ge4]
bān zhǎngHán Việt: BAN TRƯỜNG
lớp trưởng
Tiếng Anh: class monitor; squad leader; team leader; CL:個|个[ge4]