球场会馆球場會館 nghĩa là gì
qiú chǎng huì guǎnHán Việt: CẦU TRƯỜNG HỘI QUÁN
nhà câu lạc bộ (golf)
Nghĩa
qiú chǎng huì guǎnHán Việt: CẦU TRƯỜNG HỘI QUÁN
- nhà câu lạc bộ (golf)
Tiếng Anh: clubhouse (golf)
Chữ thành phần
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →