球季 nghĩa là gì
qiú jìHán Việt: CẦU QUÍ
mùa giải (bóng chày, bóng đá, v.v.)
Nghĩa
qiú jìHán Việt: CẦU QUÍ
- mùa giải (bóng chày, bóng đá, v.v.)
Tiếng Anh: season (of baseball, football etc)
qiú jìHán Việt: CẦU QUÍ
mùa giải (bóng chày, bóng đá, v.v.)
Tiếng Anh: season (of baseball, football etc)