球差 nghĩa là gì
qiú chāHán Việt: CẦU SAI
quang sai cầu (quang học)
Nghĩa
qiú chāHán Việt: CẦU SAI
- quang sai cầu (quang học)
Tiếng Anh: spherical aberration (optics)
qiú chāHán Việt: CẦU SAI
quang sai cầu (quang học)
Tiếng Anh: spherical aberration (optics)