Từ điển › 球座球座 nghĩa là gìqiú zuòHán Việt: CẦU TOÀchân đế (golf)Nghĩa qiú zuòHán Việt: CẦU TOÀchân đế (golf)Tiếng Anh: tee (golf)Chữ thành phần球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →