Từ điển › 球感球感 nghĩa là gìqiú gǎnHán Việt: CẦU CẢMcảm giác bóngNghĩa qiú gǎnHán Việt: CẦU CẢMcảm giác bóngcảm giác về bóngTiếng Anh: ball sense; feel for the ballChữ thành phần球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →