Từ điển › 球棍球棍 nghĩa là gìqiú gùnHán Việt: CẦU CÔN(thể thao) gậyNghĩa qiú gùnHán Việt: CẦU CÔN(thể thao) gậygậy đánhTiếng Anh: (sport) club; batChữ thành phần球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →棍gùn · Hán Việt: côn, gon, gònstick, cudgel; scoundrel12 nét · Xem thứ tự nét →