Từ điển › 球状物球状物球狀物 nghĩa là gìqiú zhuàng wùHán Việt: CẦU TRẠNG VẬTquả cầuNghĩa qiú zhuàng wùHán Việt: CẦU TRẠNG VẬTquả cầuTiếng Anh: globeChữ thành phần球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →