球状蛋白质球狀蛋白質 nghĩa là gì
qiú zhuàng dàn bái zhì
protein hình cầu
Nghĩa
qiú zhuàng dàn bái zhì
- protein hình cầu
Tiếng Anh: globular protein
Chữ thành phần
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →