球队球隊 nghĩa là gì
qiú duìHán Việt: CẦU ĐỘI
đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
Nghĩa
qiú duìHSK 2Hán Việt: CẦU ĐỘIPhổ biến #2340
- đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
Tiếng Anh: sports team (basketball, soccer, football etc)