Từ điển › 球鞋球鞋 nghĩa là gìqiú xiéHán Việt: CẦU HÀIgiày thể thaoNghĩa qiú xiéHSK 2Hán Việt: CẦU HÀIgiày thể thaoTiếng Anh: athletic shoesChữ thành phần球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →