Từ điển › 理事长理事长理事長 nghĩa là gìlǐ shì zhǎngHán Việt: LÍ SỰ TRƯỜNGtổng giám đốcNghĩa lǐ shì zhǎngHán Việt: LÍ SỰ TRƯỜNGtổng giám đốcTiếng Anh: director generalChữ thành phần理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →