Từ điển › 理则理则理則 nghĩa là gìlǐ zéHán Việt: LÍ TẮCnguyên tắcNghĩa lǐ zéHán Việt: LÍ TẮCnguyên tắclôgicTiếng Anh: principle; logicChữ thành phần理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →则zé · Hán Việt: tắcrule, law, regulation; grades6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 理则理则学lǐ zé xué lôgic