理化因素 nghĩa là gì
lǐ huà yīn sùHán Việt: LÍ HOÁ NHÂN TỐ
các yếu tố vật lý và hóa học
Nghĩa
lǐ huà yīn sùHán Việt: LÍ HOÁ NHÂN TỐ
- các yếu tố vật lý và hóa học
Tiếng Anh: physical and chemical factors
Chữ thành phần
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →