理发店理髮店 nghĩa là gì
lǐ fà diànHán Việt: LÍ PHÁT ĐIẾM
tiệm cắt tóc
Nghĩa
lǐ fà diànHán Việt: LÍ PHÁT ĐIẾM
- tiệm cắt tóc
- hàng cắt tóc
- Lượng từ: 家[jia1]
Tiếng Anh: barbershop; hairdresser's; CL:家[jia1]
lǐ fà diànHán Việt: LÍ PHÁT ĐIẾM
tiệm cắt tóc
Tiếng Anh: barbershop; hairdresser's; CL:家[jia1]