Từ điển › 理发院理发院理髮院 nghĩa là gìlǐ fà yuànHán Việt: LÍ PHÁT VIỆNtiệm cắt tócNghĩa lǐ fà yuànHán Việt: LÍ PHÁT VIỆNtiệm cắt tócsalon tócTiếng Anh: barbershop; hairdresser'sChữ thành phần理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →