Từ điển › 理喻理喻 nghĩa là gìlǐ yùHán Việt: LÍ DỤtrình bày lý lẽ với ai đóNghĩa lǐ yùHán Việt: LÍ DỤtrình bày lý lẽ với ai đólý luận với ai đóTiếng Anh: to reason with sbChữ thành phần理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →喻yù · Hán Việt: dụmetaphor, analogy; example; such as, like12 nét · Xem thứ tự nét →