理性主义理性主義 nghĩa là gì
lǐ xìng zhǔ yìHán Việt: LÍ TÍNH CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa duy lý
Nghĩa
lǐ xìng zhǔ yìHán Việt: LÍ TÍNH CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa duy lý
Tiếng Anh: rationalism
Chữ thành phần
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →