理想主义理想主義 nghĩa là gì
lǐ xiǎng zhǔ yìHán Việt: LÍ TƯỞNG CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa lý tưởng
Nghĩa
lǐ xiǎng zhǔ yìHán Việt: LÍ TƯỞNG CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa lý tưởng
Tiếng Anh: idealism
Chữ thành phần
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →