Từ điển › 理想化理想化 nghĩa là gìlǐ xiǎng huàHán Việt: LÍ TƯỞNG HOÁlý tưởng hóaNghĩa lǐ xiǎng huàHán Việt: LÍ TƯỞNG HOÁlý tưởng hóaTiếng Anh: to idealizeChữ thành phần理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →