Từ điển › 理睬理睬 nghĩa là gìlǐ cǎiđể ýNghĩa lǐ cǎiHSK 7để ýchú ý đếnTiếng Anh: to heed; to pay attention toChữ thành phần理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →睬cǎito notice, to pay attention to13 nét · Xem thứ tự nét →