理科学士理科學士 nghĩa là gì
lǐ kē xué shìHán Việt: LÍ KHOA HỌC SĨ
Cử nhân Khoa học B.Sc.
Nghĩa
lǐ kē xué shìHán Việt: LÍ KHOA HỌC SĨ
- Cử nhân Khoa học B.Sc.
Tiếng Anh: Bachelor of Science B.Sc.
Chữ thành phần
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →