Từ điển › 理解理解 nghĩa là gìlǐ jiěHán Việt: LÍ GIẢIlĩnh hội; hiểuNghĩa lǐ jiěHSK 3Hán Việt: LÍ GIẢIPhổ biến #884lĩnh hội; hiểuTiếng Anh: to comprehend; to understandChữ thành phần理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 理解理解力lǐ jiě lì khả năng nắm bắt ý tưởng; hiểu biết