Từ điển › 理论家理论家理論家 nghĩa là gìlǐ lùn jiāHán Việt: LÍ LUẬN GIAnhà lý luậnNghĩa lǐ lùn jiāHán Việt: LÍ LUẬN GIAnhà lý luậnnhà lý thuyếtTiếng Anh: theorist; theoreticianChữ thành phần理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →