理论贡献理論貢獻 nghĩa là gì
lǐ lùn gòng xiànHán Việt: LÍ LUẬN CỐNG HIẾN
đóng góp lý thuyết
Nghĩa
lǐ lùn gòng xiànHán Việt: LÍ LUẬN CỐNG HIẾN
- đóng góp lý thuyết
Tiếng Anh: theoretical contribution
Chữ thành phần
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →
- 贡gòng · Hán Việt: cốngto offer, to contribute; tribute, gifts7 nét · Xem thứ tự nét →
- 献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →