理财理財 nghĩa là gì
lǐ cáiHán Việt: LÍ TÀI
quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
Nghĩa
lǐ cáiHSK 6Hán Việt: LÍ TÀI
- quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
Tiếng Anh: to manage wealth; to manage finances; money management
lǐ cáiHán Việt: LÍ TÀI
quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
Tiếng Anh: to manage wealth; to manage finances; money management