Từ điển › 琴师琴师琴師 nghĩa là gìqín shīHán Việt: CẦM SƯngười chơi nhạc cụ dâyNghĩa qín shīHán Việt: CẦM SƯngười chơi nhạc cụ dâyTiếng Anh: player of a stringed instrumentChữ thành phần琴qín · Hán Việt: cầmChinese lute or guitar, string instrument12 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →