Từ điển › 琴弦琴弦 nghĩa là gìqín xiándây (của nhạc cụ có dây)Nghĩa qín xiándây (của nhạc cụ có dây)Tiếng Anh: string (of a stringed instrument)Chữ thành phần琴qín · Hán Việt: cầmChinese lute or guitar, string instrument12 nét · Xem thứ tự nét →弦xiánbow string; string instrument; hypotenuse8 nét · Xem thứ tự nét →