琴斯托霍瓦 nghĩa là gì
Qín sī tuō huò wǎ
Thành phố Częstochowa (ở Ba Lan)
Nghĩa
Qín sī tuō huò wǎ
- Thành phố Częstochowa (ở Ba Lan)
Tiếng Anh: Częstochowa (city in Poland)
Chữ thành phần
- 琴qín · Hán Việt: cầmChinese lute or guitar, string instrument12 nét · Xem thứ tự nét →
- 斯sīthis, thus, such; emphatic particle; used in transliterations12 nét · Xem thứ tự nét →
- 托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →
- 霍huò · Hán Việt: hoắcquickly, suddenly; surname16 nét · Xem thứ tự nét →
- 瓦wǎ · Hán Việt: ngóitile; pottery, earthenware4 nét · Xem thứ tự nét →