琴瑟不调琴瑟不調 nghĩa là gì
qín sè bù tiáoHán Việt: CẦM SẮT BẤT ĐIỀU
lệch tông
Nghĩa
qín sè bù tiáoHán Việt: CẦM SẮT BẤT ĐIỀU
- lệch tông
- mâu thuẫn vợ chồng, xem cầm và sắt 琴瑟, hai nhạc cụ tượng trưng cho hòa hợp vợ chồng
Tiếng Anh: out of tune; marital discord, cf qin and se 琴瑟, two string instruments as symbol of marital harmony
Chữ thành phần
- 琴qín · Hán Việt: cầmChinese lute or guitar, string instrument12 nét · Xem thứ tự nét →
- 瑟sè · Hán Việt: sắta large string instrument; to tremble, to vibrate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →