琴酒 nghĩa là gì
qín jiǔ
rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jin1 jiu3])
Nghĩa
qín jiǔ
- rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jin1 jiu3])
Tiếng Anh: gin (Taiwan variant of 金酒[jin1 jiu3])
qín jiǔ
rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jin1 jiu3])
Tiếng Anh: gin (Taiwan variant of 金酒[jin1 jiu3])