Từ điển › 琴键琴键琴鍵 nghĩa là gìqín jiànphím đàn pianoNghĩa qín jiànphím đàn pianoTiếng Anh: a piano keyChữ thành phần琴qín · Hán Việt: cầmChinese lute or guitar, string instrument12 nét · Xem thứ tự nét →键jiànlock, door bolt; key13 nét · Xem thứ tự nét →