Từ điển › 琴鸟琴鸟琴鳥 nghĩa là gìqín niǎoHán Việt: CẦM ĐIỂUchim thiên cầmNghĩa qín niǎoHán Việt: CẦM ĐIỂUchim thiên cầmTiếng Anh: lyrebirdChữ thành phần琴qín · Hán Việt: cầmChinese lute or guitar, string instrument12 nét · Xem thứ tự nét →鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →