Từ điển › 瑞雪瑞雪 nghĩa là gìruì xuětuyết kịp thờiNghĩa ruì xuěHSK 7tuyết kịp thờiTiếng Anh: timely snowChữ thành phần瑞ruìauspicious; a good omen13 nét · Xem thứ tự nét →雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →