Từ điển › 瓜农瓜农瓜農 nghĩa là gìguā nóngHán Việt: QUA NÔNGnông dân trồng dưaNghĩa guā nóngHán Việt: QUA NÔNGnông dân trồng dưaTiếng Anh: melon farmerChữ thành phần瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →