Từ điển › 瓜分瓜分 nghĩa là gìguā fēnHán Việt: QUA PHÂNphân chiaNghĩa guā fēnHSK 7Hán Việt: QUA PHÂNphân chiachia cắtTiếng Anh: to partition; to divide upChữ thành phần瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →