Từ điển › 瓜娃子瓜娃子 nghĩa là gìguā wá zi(phương ngữ) kẻ ngốcNghĩa guā wá zi(phương ngữ) kẻ ngốcngười ngớ ngẩnTiếng Anh: (dialect) fool; a sillyChữ thành phần瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →娃wábaby; doll; pretty girl9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →