Từ điển › 瓜子脸瓜子脸瓜子臉 nghĩa là gìguā zǐ liǎnkhuôn mặt trái xoanNghĩa guā zǐ liǎnkhuôn mặt trái xoanTiếng Anh: oval faceChữ thành phần瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →