瓜田李下 nghĩa là gì
guā tián lǐ xiàHán Việt: QUA ĐIỀN LÍ HẠ
viết tắt của 瓜田不納履,李下不整冠|瓜田不纳履,李下不整冠[gua1 tian2 bu4 na4 lu:3 , li3 xia4 bu4 zheng3 guan1]
Nghĩa
guā tián lǐ xiàHán Việt: QUA ĐIỀN LÍ HẠ
- viết tắt của 瓜田不納履,李下不整冠|瓜田不纳履,李下不整冠[gua1 tian2 bu4 na4 lu:3 , li3 xia4 bu4 zheng3 guan1]
Tiếng Anh: abbr. for 瓜田不納履,李下不整冠|瓜田不纳履,李下不整冠[gua1 tian2 bu4 na4 lu:3 , li3 xia4 bu4 zheng3 guan1]
Chữ thành phần
- 瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →
- 田tián · Hán Việt: điềnfield, farm, arable land; cultivated5 nét · Xem thứ tự nét →
- 李lǐ · Hán Việt: líplum; luggage; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →