瓜达尔港瓜達爾港 nghĩa là gì
Guā dá ěr GǎngHán Việt: QUA ĐẠT NỂ CẢNG
Cảng Gwadar trên biển Ả Rập ở tỉnh Baluchistan, Pakistan
Nghĩa
Guā dá ěr GǎngHán Việt: QUA ĐẠT NỂ CẢNG
- Cảng Gwadar trên biển Ả Rập ở tỉnh Baluchistan, Pakistan
Tiếng Anh: Gwadar Port on Arabian Sea in Pakistani province of Baluchistan
Chữ thành phần
- 瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →
- 达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →
- 尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →
- 港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →