Từ điển › 瓦亮瓦亮 nghĩa là gìwǎ liàngbóngNghĩa wǎ liàngbóngrất sángTiếng Anh: shiny; very brightChữ thành phần瓦wǎ · Hán Việt: ngóitile; pottery, earthenware4 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →